toàn cuộc
Định nghĩa
Danh từ:
- Toàn bộ sự việc, tình hình, hoặc cuộc chơi được xem xét một cách tổng thể: "toàn cuộc" chỉ phạm vi bao trùm, không chỉ một phần hay một khía cạnh riêng lẻ.
- Kết quả chung của một hoạt động, sự kiện: "toàn cuộc" thường dùng để nói về kết quả tổng thể, mang tính quyết định.
Tính từ (hiếm dùng):
- Thuộc về toàn bộ, tổng thể: Dùng để mô tả một yếu tố có ảnh hưởng đến toàn bộ sự việc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong ván cờ này, anh ấy chỉ tập trung vào một quân tốt mà quên mất toàn cuộc. (Anh ấy không chú ý đến tổng thể ván cờ.)
- Chiến thắng toàn cuộc là mục tiêu của cả đội. (Kết quả chung của toàn bộ trận đấu là điều đội nhắm đến.)
Tính từ:
- Đây là một quyết định toàn cuộc, ảnh hưởng đến tất cả mọi người. (Quyết định này liên quan đến toàn bộ tình hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nhìn toàn cuộc": xem xét sự việc từ góc nhìn tổng thể, không chi tiết.
- Khi giải quyết vấn đề, hãy nhìn toàn cuộc để tránh sai lầm. (Xem xét tổng thể giúp đưa ra quyết định đúng đắn.)
"thua toàn cuộc": thất bại hoàn toàn, không chỉ một phần.
- Dù có thắng vài trận, họ vẫn thua toàn cuộc vì chiến lược sai. (Thất bại chung cuộc dù có thành công nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
Toàn cục (danh từ): toàn bộ sự việc, tình hình — đồng nghĩa với "toàn cuộc".
- Tình hình toàn cục đang thay đổi nhanh chóng. (Tổng thể tình hình có biến chuyển.)
Cục bộ (tính từ): chỉ một phần, không toàn bộ — trái nghĩa với "toàn cuộc".
- Giải pháp cục bộ không giải quyết được vấn đề toàn cuộc. (Chỉ xử lý phần nhỏ mà không chú ý tổng thể.)
Từ đồng nghĩa
- Tổng thể: toàn bộ, bao gồm tất cả các phần.
- Đại cục: tình hình chung, quan trọng.
- Toàn bộ: tất cả, không thiếu phần nào.
Thành ngữ liên quan
- Toàn cuộc thắng lợi: kết quả chung là thành công.
- Nhờ nỗ lực đồng đội, toàn cuộc thắng lợi đã thuộc về chúng ta. (Chiến thắng tổng thể đã đạt được.)